Câu tiếng Anh
He has everything that he needs.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy có tất cả mọi thứ mà anh ấy cần.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He has everything that he needs. | Anh ấy có tất cả mọi thứ mà anh ấy cần. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He has everything that he needs.
Anh ấy có tất cả mọi thứ mà anh ấy cần.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He has everything that he needs. | Anh ấy có tất cả mọi thứ mà anh ấy cần. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn