---
title: '"He has his life." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He has his life." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Ông cụ có cuộc sống
  riêng.
lang: en
en: He has his life.
vi: Ông cụ có cuộc sống riêng.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 235177
---
## Câu tiếng Anh

**He has his life.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ông cụ có cuộc sống riêng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He has his life. | Ông cụ có cuộc sống riêng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
