Câu tiếng Anh
He has left me.
Nghĩa tiếng Việt
Nó đã rời bỏ tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He has left me. | Nó đã rời bỏ tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He has left me.
Nó đã rời bỏ tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He has left me. | Nó đã rời bỏ tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn