Câu tiếng Anh
He has many friends.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy có nhiều bạn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He has many friends. | Anh ấy có nhiều bạn. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He has many friends.
Anh ấy có nhiều bạn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He has many friends. | Anh ấy có nhiều bạn. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn