---
title: '"He has my other face." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He has my other face." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Đó là bộ mặt
  khác của tôi.
lang: en
en: He has my other face.
vi: Đó là bộ mặt khác của tôi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 26829
---
## Câu tiếng Anh

**He has my other face.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đó là bộ mặt khác của tôi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He has my other face. | Đó là bộ mặt khác của tôi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
