Câu tiếng Anh
He has nine again.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn lại có chín.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He has nine again. | Hắn lại có chín. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He has nine again.
Hắn lại có chín.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He has nine again. | Hắn lại có chín. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn