Câu tiếng Anh
He has no time for that.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy làm gì có thời gian làm việc đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He has no time for that. | Anh ấy làm gì có thời gian làm việc đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He has no time for that.
Anh ấy làm gì có thời gian làm việc đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He has no time for that. | Anh ấy làm gì có thời gian làm việc đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn