Câu tiếng Anh
He has recovered now.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy đã bình phục rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He has recovered now. | Anh ấy đã bình phục rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He has recovered now.
Anh ấy đã bình phục rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He has recovered now. | Anh ấy đã bình phục rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn