Câu tiếng Anh
He has several foreign decorations, too.
Nghĩa tiếng Việt
Từng nhận được nhiều huy chương.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He has several foreign decorations, too. | Từng nhận được nhiều huy chương. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He has several foreign decorations, too.
Từng nhận được nhiều huy chương.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He has several foreign decorations, too. | Từng nhận được nhiều huy chương. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn