Câu tiếng Anh
He has telepathic abilities.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ta có năng lực ngoại cảm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He has telepathic abilities. | Anh ta có năng lực ngoại cảm. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He has telepathic abilities.
Anh ta có năng lực ngoại cảm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He has telepathic abilities. | Anh ta có năng lực ngoại cảm. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn