---
title: '"He has the privileges of membership." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He has the privileges of membership." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Anh ấy đang sở hữu ưu đãi dành cho hội viên.
lang: en
en: He has the privileges of membership.
vi: Anh ấy đang sở hữu ưu đãi dành cho hội viên.
tatoebaEn: 294603
tatoebaVi: 9163592
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**He has the privileges of membership.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy đang sở hữu ưu đãi dành cho hội viên.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He has the privileges of membership. | Anh ấy đang sở hữu ưu đãi dành cho hội viên. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
