Câu tiếng Anh
He has the same craving.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy có cùng một khát vọng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He has the same craving. | Anh ấy có cùng một khát vọng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He has the same craving.
Anh ấy có cùng một khát vọng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He has the same craving. | Anh ấy có cùng một khát vọng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn