Câu tiếng Anh
He has treasure.
Nghĩa tiếng Việt
Có cả kho báu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He has treasure. | Có cả kho báu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He has treasure.
Có cả kho báu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He has treasure. | Có cả kho báu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn