---
title: '"He hasn''t been very well." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He hasn't been very well." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Hắn không
  được ổn cho lắm.
lang: en
en: He hasn't been very well.
vi: Hắn không được ổn cho lắm.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 129622
---
## Câu tiếng Anh

**He hasn't been very well.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hắn không được ổn cho lắm.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He hasn't been very well. | Hắn không được ổn cho lắm. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
