---
title: '"He hasn''t come yet, but he''s coming." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He hasn't come yet, but he's coming." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Hắn chưa đến, nhưng sẽ đến.
lang: en
en: 'He hasn''t come yet, but he''s coming.'
vi: 'Hắn chưa đến, nhưng sẽ đến.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 259755
---
## Câu tiếng Anh

**He hasn't come yet, but he's coming.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hắn chưa đến, nhưng sẽ đến.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He hasn't come yet, but he's coming. | Hắn chưa đến, nhưng sẽ đến. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
