---
title: '"He hasn''t played it in a long time." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He hasn't played it in a long time." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Anh ta không chơi bài đó lâu lắm rồi.
lang: en
en: He hasn't played it in a long time.
vi: Anh ta không chơi bài đó lâu lắm rồi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 82220
---
## Câu tiếng Anh

**He hasn't played it in a long time.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh ta không chơi bài đó lâu lắm rồi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He hasn't played it in a long time. | Anh ta không chơi bài đó lâu lắm rồi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
