---
title: >-
  "- He hasn't searched this hotel yet, has he?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "- He hasn't searched this hotel yet, has he?" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: - Hắn chưa lục soát khách sạn này?
lang: en
en: '- He hasn''t searched this hotel yet, has he?'
vi: '- Hắn chưa lục soát khách sạn này?'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 107870
---
## Câu tiếng Anh

**- He hasn't searched this hotel yet, has he?**

## Nghĩa tiếng Việt

- Hắn chưa lục soát khách sạn này?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - He hasn't searched this hotel yet, has he? | - Hắn chưa lục soát khách sạn này? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
