Câu tiếng Anh
He hates milk.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ta ghét sữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He hates milk. | Anh ta ghét sữa. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He hates milk.
Anh ta ghét sữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He hates milk. | Anh ta ghét sữa. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn