Câu tiếng Anh
He healed me.
Nghĩa tiếng Việt
Ông ấy đã chữa lành vết thương cho con.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He healed me. | Ông ấy đã chữa lành vết thương cho con. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He healed me.
Ông ấy đã chữa lành vết thương cho con.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He healed me. | Ông ấy đã chữa lành vết thương cho con. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn