---
title: '"He heard me." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"He heard me." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Cậu ấy nghe thấy mình.'
lang: en
en: He heard me.
vi: Cậu ấy nghe thấy mình.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 94349
---
## Câu tiếng Anh

**He heard me.**

## Nghĩa tiếng Việt

Cậu ấy nghe thấy mình.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He heard me. | Cậu ấy nghe thấy mình. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
