Câu tiếng Anh
He hit me first.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ta đánh tôi trước.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He hit me first. | Anh ta đánh tôi trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He hit me first.
Anh ta đánh tôi trước.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He hit me first. | Anh ta đánh tôi trước. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn