eword.vn </> .md

"He invents things." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

He invents things.

Nghĩa tiếng Việt

Ông ấy bịa chuyện.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
He invents things. Ông ấy bịa chuyện.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn