Câu tiếng Anh
He is a good correspondent.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ta là một phóng viên giỏi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He is a good correspondent. | Anh ta là một phóng viên giỏi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He is a good correspondent.
Anh ta là một phóng viên giỏi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He is a good correspondent. | Anh ta là một phóng viên giỏi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn