---
title: '"He is alive and his wife knows it, too." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He is alive and his wife knows it, too." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Ổng còn sống và vợ ổng cũng biết điều đó.
lang: en
en: 'He is alive and his wife knows it, too.'
vi: Ổng còn sống và vợ ổng cũng biết điều đó.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 257874
---
## Câu tiếng Anh

**He is alive and his wife knows it, too.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ổng còn sống và vợ ổng cũng biết điều đó.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He is alive and his wife knows it, too. | Ổng còn sống và vợ ổng cũng biết điều đó. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
