---
title: '"- He is alive." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"- He is alive." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Vẫn còn sống.'
lang: en
en: '- He is alive.'
vi: '- Vẫn còn sống.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 299144
---
## Câu tiếng Anh

**- He is alive.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Vẫn còn sống.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - He is alive. | - Vẫn còn sống. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
