---
title: '"He is busy with his work." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He is busy with his work." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Anh ta bận
  rộn với công việc của anh ấy.
lang: en
en: He is busy with his work.
vi: Anh ta bận rộn với công việc của anh ấy.
tatoebaEn: 297029
tatoebaVi: 3304635
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**He is busy with his work.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh ta bận rộn với công việc của anh ấy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He is busy with his work. | Anh ta bận rộn với công việc của anh ấy. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
