---
title: '"He is watching Feng Kongkong''s sister." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He is watching Feng Kongkong's sister." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Hắn trông chừng muội muội của Phong Không Không.
lang: en
en: He is watching Feng Kongkong's sister.
vi: Hắn trông chừng muội muội của Phong Không Không.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 3430
---
## Câu tiếng Anh

**He is watching Feng Kongkong's sister.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hắn trông chừng muội muội của Phong Không Không.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He is watching Feng Kongkong's sister. | Hắn trông chừng muội muội của Phong Không Không. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
