Câu tiếng Anh
He just eats and sleeps.
Nghĩa tiếng Việt
Nó chỉ ăn và ngủ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He just eats and sleeps. | Nó chỉ ăn và ngủ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He just eats and sleeps.
Nó chỉ ăn và ngủ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He just eats and sleeps. | Nó chỉ ăn và ngủ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn