Câu tiếng Anh
He kept buzzing the beach.
Nghĩa tiếng Việt
Nó cứ quanh quẩn ở đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He kept buzzing the beach. | Nó cứ quanh quẩn ở đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He kept buzzing the beach.
Nó cứ quanh quẩn ở đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He kept buzzing the beach. | Nó cứ quanh quẩn ở đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn