Câu tiếng Anh
He kidnapped a child
Nghĩa tiếng Việt
Hắn bắt cóc một đứa bé.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He kidnapped a child | Hắn bắt cóc một đứa bé. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He kidnapped a child
Hắn bắt cóc một đứa bé.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He kidnapped a child | Hắn bắt cóc một đứa bé. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn