---
title: '"- He knowed your dad." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- He knowed your dad." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Ông ta biết
  bố cháu.
lang: en
en: '- He knowed your dad.'
vi: '- Ông ta biết bố cháu.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 318787
---
## Câu tiếng Anh

**- He knowed your dad.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Ông ta biết bố cháu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - He knowed your dad. | - Ông ta biết bố cháu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
