---
title: >-
  "He knows all financial stuff, like stocks and bonds." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "He knows all financial stuff, like stocks and bonds." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Anh ấy biết tất cả các thứ về tài chính, như cổ phiếu và trá
lang: en
en: 'He knows all financial stuff, like stocks and bonds.'
vi: 'Anh ấy biết tất cả các thứ về tài chính, như cổ phiếu và trái phiếu.'
tatoebaEn: 11266846
tatoebaVi: 11266851
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**He knows all financial stuff, like stocks and bonds.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy biết tất cả các thứ về tài chính, như cổ phiếu và trái phiếu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He knows all financial stuff, like stocks and bonds. | Anh ấy biết tất cả các thứ về tài chính, như cổ phiếu và trái phiếu. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
