Câu tiếng Anh
He knows his catechism well.
Nghĩa tiếng Việt
Cậu ấy biết rõ giáo lý Cơ đốc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He knows his catechism well. | Cậu ấy biết rõ giáo lý Cơ đốc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He knows his catechism well.
Cậu ấy biết rõ giáo lý Cơ đốc.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He knows his catechism well. | Cậu ấy biết rõ giáo lý Cơ đốc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn