Câu tiếng Anh
He knows, Judith.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy nhận ra Judith.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He knows, Judith. | Anh ấy nhận ra Judith. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He knows, Judith.
Anh ấy nhận ra Judith.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He knows, Judith. | Anh ấy nhận ra Judith. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn