Câu tiếng Anh
-He knows that, darling.
Nghĩa tiếng Việt
Nó biết mà, cưng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -He knows that, darling. | Nó biết mà, cưng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-He knows that, darling.
Nó biết mà, cưng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -He knows that, darling. | Nó biết mà, cưng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn