---
title: '"He knows what nobody else knows." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He knows what nobody else knows." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Anh
  ấy biết những thứ mà không ai khác biết.
lang: en
en: He knows what nobody else knows.
vi: Anh ấy biết những thứ mà không ai khác biết.
tatoebaEn: 13667895
tatoebaVi: 13667974
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**He knows what nobody else knows.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy biết những thứ mà không ai khác biết.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He knows what nobody else knows. | Anh ấy biết những thứ mà không ai khác biết. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
