Câu tiếng Anh
He left that out.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy bỏ qua điều đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He left that out. | Anh ấy bỏ qua điều đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He left that out.
Anh ấy bỏ qua điều đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He left that out. | Anh ấy bỏ qua điều đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn