---
title: >-
  "He let me have my vacation when he left on his." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "He let me have my vacation when he left on his." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Ông ấy cho tôi đi nghỉ khi ông ấy cũng đi nghỉ.
lang: en
en: He let me have my vacation when he left on his.
vi: Ông ấy cho tôi đi nghỉ khi ông ấy cũng đi nghỉ.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 122257
---
## Câu tiếng Anh

**He let me have my vacation when he left on his.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ông ấy cho tôi đi nghỉ khi ông ấy cũng đi nghỉ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He let me have my vacation when he left on his. | Ông ấy cho tôi đi nghỉ khi ông ấy cũng đi nghỉ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
