Câu tiếng Anh
He lies, sire.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn dối, thưa bệ hạ !
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He lies, sire. | Hắn dối, thưa bệ hạ ! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He lies, sire.
Hắn dối, thưa bệ hạ !
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He lies, sire. | Hắn dối, thưa bệ hạ ! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn