---
title: '"He''ll be back later. He had stuff to do." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He'll be back later. He had stuff to do." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Bác ấy có việc về sau.
lang: en
en: He'll be back later. He had stuff to do.
vi: Bác ấy có việc về sau.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 22214
---
## Câu tiếng Anh

**He'll be back later. He had stuff to do.**

## Nghĩa tiếng Việt

Bác ấy có việc về sau.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He'll be back later. He had stuff to do. | Bác ấy có việc về sau. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
