Câu tiếng Anh
He'll be singing next week.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy sẽ hát vào tuần sau.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He'll be singing next week. | Anh ấy sẽ hát vào tuần sau. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He'll be singing next week.
Anh ấy sẽ hát vào tuần sau.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He'll be singing next week. | Anh ấy sẽ hát vào tuần sau. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn