---
title: >-
  "He'll have to take a beating before he'll know." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "He'll have to take a beating before he'll know." nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Phải bị bóc lột rồi thì ổng mới hiểu.
lang: en
en: He'll have to take a beating before he'll know.
vi: Phải bị bóc lột rồi thì ổng mới hiểu.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 56426
---
## Câu tiếng Anh

**He'll have to take a beating before he'll know.**

## Nghĩa tiếng Việt

Phải bị bóc lột rồi thì ổng mới hiểu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He'll have to take a beating before he'll know. | Phải bị bóc lột rồi thì ổng mới hiểu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
