Câu tiếng Anh
He'll know where.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn sẽ biết ở đâu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He'll know where. | Hắn sẽ biết ở đâu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He'll know where.
Hắn sẽ biết ở đâu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He'll know where. | Hắn sẽ biết ở đâu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn