Câu tiếng Anh
"He'll never know.
Nghĩa tiếng Việt
"Ảnh sẽ không bao giờ biết.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "He'll never know. | "Ảnh sẽ không bao giờ biết. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
"He'll never know.
"Ảnh sẽ không bao giờ biết.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "He'll never know. | "Ảnh sẽ không bao giờ biết. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn