Câu tiếng Anh
He'll read it sooner.
Nghĩa tiếng Việt
Ông ta sẽ sớm nhận được.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He'll read it sooner. | Ông ta sẽ sớm nhận được. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He'll read it sooner.
Ông ta sẽ sớm nhận được.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He'll read it sooner. | Ông ta sẽ sớm nhận được. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn