Câu tiếng Anh
He'll salute you.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy sẽ chào mẹ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He'll salute you. | Anh ấy sẽ chào mẹ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He'll salute you.
Anh ấy sẽ chào mẹ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He'll salute you. | Anh ấy sẽ chào mẹ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn