Câu tiếng Anh
He looked something like this.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn ta trông giống thế này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He looked something like this. | Hắn ta trông giống thế này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He looked something like this.
Hắn ta trông giống thế này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He looked something like this. | Hắn ta trông giống thế này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn