Câu tiếng Anh
He looks agitated.
Nghĩa tiếng Việt
Ông ấy có vẻ kích động.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He looks agitated. | Ông ấy có vẻ kích động. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He looks agitated.
Ông ấy có vẻ kích động.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He looks agitated. | Ông ấy có vẻ kích động. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn