---
title: '"He lost a fortune in the stock market." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He lost a fortune in the stock market." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Anh ấy đã mất một khoản tiền lớn trong chứng khoán.
lang: en
en: He lost a fortune in the stock market.
vi: Anh ấy đã mất một khoản tiền lớn trong chứng khoán.
tatoebaEn: 294891
tatoebaVi: 9003262
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**He lost a fortune in the stock market.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy đã mất một khoản tiền lớn trong chứng khoán.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He lost a fortune in the stock market. | Anh ấy đã mất một khoản tiền lớn trong chứng khoán. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
