---
title: '"He made Dave sign the order, too." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He made Dave sign the order, too." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Hắn cũng đã bắt Dave ký đơn đặt hàng.
lang: en
en: 'He made Dave sign the order, too.'
vi: Hắn cũng đã bắt Dave ký đơn đặt hàng.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 316936
---
## Câu tiếng Anh

**He made Dave sign the order, too.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hắn cũng đã bắt Dave ký đơn đặt hàng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He made Dave sign the order, too. | Hắn cũng đã bắt Dave ký đơn đặt hàng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
